Kỹ năng tướng Heroes 3: bảng skill tất cả các phiên bản

Kỹ năng tướng Heroes 3 quyết định cách tướng đánh trận, dùng phép, di chuyển và tạo lợi thế kinh tế. Các bản chính có 28 Secondary Skills. HotA bổ sung Interference và Runes; WoG, ERA và các gói VCMI có thể sửa kỹ năng cũ, thay kỹ năng hoặc thêm cả hệ thống mới. Vì vậy, tra skill Heroes 3 phải đi kèm tên phiên bản.

Bài của HCGamez dưới đây liệt kê đủ 28 kỹ năng nền tảng, sau đó đối chiếu HotA, WoG, Advanced Classes Mod, Master of Puppets, New Skills Pack, Tears of Ashan và The Great Expansion. Tên tiếng Anh được giữ để anh em tìm đúng trong game; phần giải thích dùng tiếng Việt.

Phạm vi bản mod: danh mục đầy đủ trong bài gắn với các gói và phiên bản được nêu cụ thể. Cộng đồng có thể tạo kỹ năng mới bằng plugin, cấu hình VCMI hoặc script riêng của bản đồ, nên không tồn tại một danh sách đóng đại diện cho mọi mod tự tạo. The Succession Wars được ghi riêng ở phần thay đổi đã xác minh, không gộp chỉ số chưa có tài liệu vào bảng bản gốc.

Phân biệt kỹ năng tướng, chỉ số chính, specialty và phép thuật

Trong Heroes of Might and Magic III, chữ “skill” dễ bị dùng chung cho nhiều cơ chế. Bài này tập trung vào Secondary Skills: những kỹ năng như Logistics, Wisdom, Offense hay Earth Magic mà tướng học và nâng cấp.

Cơ chế Nội dung Ví dụ và cách hiểu
Primary Skills Bốn chỉ số Attack, Defense, Spell Power và Knowledge. Attack và Defense hỗ trợ quân; Spell Power chi phối sức mạnh, thời gian của nhiều phép; Knowledge tạo nền cho lượng mana.
Secondary Skills Kỹ năng có cấp độ, chiếm ô kỹ năng trong bộ luật thông thường. Expert Offense vẫn là một kỹ năng, không phải ba kỹ năng riêng.
Hero specialty Đặc tính riêng của từng tướng. Specialty Logistics có thể làm hiệu quả Logistics khác với tướng không có specialty đó.
Spells Phép trong spellbook hoặc do cơ chế khác cung cấp. Slow, Town Portal, Resurrection và Armageddon là phép, không phải Secondary Skills.
Commander và kỹ năng của sinh vật Hệ thống riêng trong một số mod. Không cộng kỹ năng Commander vào số Secondary Skills của tướng.

Cùng học Expert Offense, hai tướng vẫn có thể mạnh khác nhau vì Attack, specialty, quân đội và trang bị khác nhau. Anh em có thể đối chiếu thêm các loại tướng Heroes 3 để phân biệt vai trò Might, Magic và đặc tính của từng hero.

Basic, Advanced, Expert và giới hạn 8 ô kỹ năng

Trong bản gốc, một tướng có tối đa 8 Secondary Skills. Mỗi kỹ năng có ba cấp: Basic, Advanced và Expert. Nâng từ Basic lên Expert tăng hiệu quả nhưng vẫn dùng đúng một ô.

Khi lên cấp, game thường cho chọn một trong hai đề nghị học hoặc nâng kỹ năng. Hai đề nghị phụ thuộc lớp tướng, kỹ năng đã có, số ô còn trống và các kỹ năng bị cấm trên bản đồ. Might và Magic có trọng số học khác nhau; không thể ép mọi tướng nhận cùng một chuỗi kỹ năng.

Witch Hut, University, Scholar và một số sự kiện có thể cung cấp kỹ năng hoặc phép theo luật của đối tượng. Khi đủ tám kỹ năng trong bản gốc, tướng vẫn nâng được các kỹ năng đang có, nhưng không học thêm kỹ năng thứ chín theo cơ chế thông thường. Bản gốc không có chức năng tự do xóa một kỹ năng đã học để đổi sang kỹ năng khác.

Sơ đồ tám ô Secondary Skills và vai trò của Wisdom so với trường phép trong Heroes 3 bản gốc

Sơ đồ: nâng cấp một kỹ năng không tốn thêm ô; Wisdom mở cấp phép, còn trường phép quyết định mức hiệu quả.

Các phiên bản Heroes 3 dùng những danh mục kỹ năng nào?

Phiên bản hoặc gói mod Danh mục kỹ năng Cách dùng bảng trong bài
The Restoration of Erathia — RoE 28 kỹ năng nền tảng. Dùng bảng bản chính.
Armageddon’s Blade — AB Giữ 28 loại Secondary Skills. Tướng và nội dung mới không đồng nghĩa có loại Secondary Skill mới.
The Shadow of Death — SoD; Heroes III Complete Giữ 28 loại Secondary Skills. Dùng bảng bản chính; xét thêm specialty, trang bị và bản đồ.
Heroes Chronicles; Heroes III HD Edition Dùng hệ thống 28 kỹ năng nền tảng. HD Edition chính thức dựa trên RoE; không tự chứa cơ chế HotA.
HD Mod; các tiện ích giao diện Không mặc nhiên thêm loại Secondary Skill. Xác định game nền là SoD, HotA hay mod khác.
Horn of the Abyss — HotA 1.8.1 28 loại gốc + Interference + Runes; Resistance bị tắt mặc định. Có 30 loại được định nghĩa; số loại khả dụng thực tế phụ thuộc thiết lập.
WoG 3.58f và WoG Scripts trên ERA 28 loại gốc với các gói tăng cường tùy chọn; có tùy chọn Warfare. Đọc theo script đang bật, không mặc định mọi tăng cường đều hoạt động.
Advanced Classes Mod — ACM 1.11 Nobility thay Navigation; Warfare thay Tactics; mở thêm Master và Grandmaster. Dùng bảng năm cấp riêng của ACM.
Master of Puppets — MoP 3.07f.2 Battery Vẫn 28 loại; Construction và Military Training thay hai loại cũ. Có thể phát triển cả 28 kỹ năng; dùng bảng riêng của MoP.
New Skills Pack 1.0.7 trên VCMI 5 kỹ năng của gói chính; thêm Omnimancy và Trap Master ở các submod. Danh mục tổng cộng 7 tên; tùy các submod được bật.
Tears of Ashan — Public Beta 1.7.11 trên VCMI 8 loại kỹ năng mới, cùng các chỉnh sửa kỹ năng nền. Biến thể specialty của một kỹ năng không tính thành loại mới.
The Great Expansion 0.5.0 trên VCMI 49 Secondary Skills mới. Tra đủ 49 tên ở bốn bảng theo chức năng.
VCMI; ERA; 10SSkills; các tùy chọn nhiều ô Engine hoặc cơ chế mở số ô, không phải một danh mục kỹ năng cố định. Số ô học được và số loại kỹ năng là hai con số khác nhau.

Cài một mod thành mới chưa chắc thêm kỹ năng mới. Ngược lại, một gói nhỏ chuyên sửa Secondary Skills có thể thay đổi cách xây tướng nhiều hơn một gói bổ sung quân. Hãy đọc tên mod, phiên bản và tooltip trước khi áp dụng build.

Đầy đủ 28 kỹ năng tướng Heroes 3 bản chính

Các giá trị sau áp dụng cho hệ thống gốc RoE, AB và SoD/Complete, trước khi tính specialty, trang bị hoặc thay đổi của mod. Trong cột chỉ số, thứ tự B/A/E luôn là Basic / Advanced / Expert.

Kỹ năng Chỉ số B/A/E Tác dụng và điều kiện
Air Magic — Phép Khí B: giảm mana; A: hiệu quả Advanced; E: hiệu quả Expert. Hỗ trợ Haste, Lightning Bolt, Chain Lightning và các phép thuộc Khí. Chỉ những phép có chế độ diện rộng mới trở thành mass spell.
Archery — Bắn cung +10% / +25% / +50% sát thương bắn. Phù hợp quân bắn; không tăng sát thương cận chiến của chính các quân đó.
Armorer — Giáp Giảm 5% / 10% / 15% sát thương vật lý nhận vào. Bảo vệ quân trước đòn cận chiến và bắn; không phải kỹ năng giảm sát thương phép.
Artillery — Pháo binh Ballista bắn 1 / 2 / 2 lần; cơ hội sát thương gấp đôi 50% / 75% / 100%. Cho điều khiển Ballista và tháp tên khi thủ thành. Không đồng nghĩa điều khiển Catapult.
Ballistics — Công thành Catapult bắn 1 / 2 / 2 lần; độ chính xác và hiệu quả phá công sự tăng theo cấp. Cho chọn mục tiêu Catapult. Trong bản gốc, Expert chưa bảo đảm trúng mọi loại công sự như HotA hiện hành.
Diplomacy — Ngoại giao Tăng khả năng đàm phán; giảm phí đầu hàng 20% / 40% / 60%. Quân trung lập gia nhập còn phụ thuộc quân lực, thái độ và thiết lập. Expert không làm mọi đạo quân tự động gia nhập.
Eagle Eye — Mắt đại bàng 40% / 50% / 60% cơ hội học phép đối phương đã dùng; giới hạn cấp phép 2 / 3 / 4. Học sau trận theo điều kiện của kỹ năng. Không học phép cấp 5 và không sao chép phép bản đồ theo cơ chế gốc.
Earth Magic — Phép Đất B: giảm mana; A: hiệu quả Advanced; E: hiệu quả Expert. Quan trọng với Slow, Shield, Stone Skin, Resurrection và Town Portal. Expert Slow tác động toàn bộ quân địch hợp lệ.
Estates — Điền sản +125 / +250 / +500 vàng mỗi ngày. Phù hợp tướng kinh tế. Đây là thu nhập cố định của tướng, không phải cộng phần trăm vào thu nhập toàn vương quốc.
Fire Magic — Phép Lửa B: giảm mana; A: hiệu quả Advanced; E: hiệu quả Expert. Hỗ trợ Bloodlust, Blind, Berserk và phép Lửa. Học Expert Fire Magic không làm quân mình miễn Armageddon.
First Aid — Sơ cứu Tent hồi tối đa 50 / 75 / 100 HP mỗi lần điều khiển. Hồi HP của sinh vật trên cùng trong stack; bản gốc không hồi sinh các sinh vật đã chết.
Intelligence — Trí lực +25% / +50% / +100% mana tối đa. Expert làm mức mana nền tăng gấp đôi. Kỹ năng không tự nạp đầy lượng mana vừa tăng.
Leadership — Lãnh đạo +1 / +2 / +3 Morale. Hữu ích với quân có cơ chế tinh thần; không khắc phục việc một số loại quân không nhận lợi ích từ Morale.
Learning — Học hỏi +5% / +10% / +15% kinh nghiệm. Không tự tặng cấp độ khi vừa học hoặc nâng kỹ năng trong bản gốc.
Logistics — Hậu cần +10% / +20% / +30% điểm di chuyển trên bộ. Tăng khả năng đi bản đồ; không tăng Speed của quân trong trận.
Luck — May mắn +1 / +2 / +3 Luck. Hỗ trợ đòn đánh may mắn theo cơ chế Luck; không khiến mọi đòn đánh đều gây sát thương gấp đôi.
Mysticism — Hồi mana Tổng hồi mana tự nhiên 2 / 3 / 4 điểm mỗi ngày. Là mức hồi tổng, không phải cộng thêm 2/3/4 vào một điểm hồi nền.
Navigation — Hàng hải +50% / +100% / +150% điểm di chuyển trên biển. Chỉ có giá trị khi tướng thực sự đi biển; không tăng di chuyển trên bộ.
Necromancy — Chiêu hồn Hệ số cơ bản 10% / 20% / 30%. Chuyển số quân địch bị giết hợp lệ thành Skeletons sau trận, chịu giới hạn cơ chế hồi quân và chỗ trong đội hình.
Offense — Tấn công +10% / +20% / +30% sát thương cận chiến. Không tăng sát thương bắn và không trực tiếp cộng vào chỉ số Attack của tướng.
Pathfinding — Tìm đường Khấu trừ 25 / 50 / 75 điểm vào chi phí địa hình của bước ngang chuẩn; sàn 100 điểm. Đầm lầy 175 điểm/bước trở thành 150/125/100. Không phải giảm toàn bộ chi phí di chuyển đi 25/50/75%.
Resistance — Kháng phép 5% / 10% / 20% cơ hội kháng phép. Có yếu tố xác suất; không phải giảm đều từng đòn phép tương ứng 5/10/20%.
Scholar — Học giả Trao đổi phép đến cấp 2 / 3 / 4. Khi hai tướng gặp nhau, người nhận vẫn cần đáp ứng điều kiện học phép, gồm Wisdom phù hợp với cấp phép.
Scouting — Trinh sát +1 / +2 / +3 ô bán kính quan sát. Mở rộng thông tin bản đồ; không tăng khoảng đường đi mỗi ngày.
Sorcery — Tăng sát thương phép +5% / +10% / +15% sát thương phép của tướng. Không tăng mọi hiệu ứng của phép hỗ trợ, khống chế hoặc hồi sinh.
Tactics — Chiến thuật Triển khai trước trận trong phạm vi 3 / 5 / 7 cột. Lợi thế triển khai phụ thuộc chênh lệch Tactics giữa hai tướng. Bản gốc không tự cộng Speed.
Water Magic — Phép Nước B: giảm mana; A: hiệu quả Advanced; E: hiệu quả Expert. Hỗ trợ Bless, Cure, Dispel, Prayer, Clone và các phép Nước; hiệu quả cụ thể theo từng phép.
Wisdom — Trí tuệ Học phép đến cấp 3 / 4 / 5. Không có Wisdom vẫn học phép cấp 1–2 theo cách thông thường. Wisdom không tự cung cấp phép và không thay các trường phép.

Wisdom và bốn trường phép phải dùng cùng nhau thế nào?

Wisdom quyết định khả năng học phép theo cấp; Air, Earth, Fire và Water Magic quyết định mức thành thạo của phép thuộc trường đó. Tướng có Expert Earth Magic nhưng chưa đủ Wisdom không tự học được Town Portal cấp 4 từ Mage Guild. Ngược lại, Advanced Wisdom cho phép học Town Portal nhưng không tự cho hiệu quả Expert Earth Magic.

Expert Earth Magic được ưu tiên trên nhiều bản đồ vì Mass Slow và khả năng chọn thành khi dùng Town Portal, nếu tướng đã có phép và đủ điều kiện dùng. Air Magic thường bổ sung Mass Haste và sát thương Khí. Water Magic hữu ích khi quân cần Bless, Cure hoặc Dispel; Fire Magic phù hợp kế hoạch xoay quanh Blind, Berserk hay sát thương Lửa.

Không phải phép nào lên Expert cũng đánh toàn bản đồ hoặc tác động mọi stack. Một số phép đổi lượng sát thương, phạm vi, thời gian hoặc cách chọn mục tiêu. Các cách nhận phép từ artifact còn có quy tắc riêng. Phần phép thuật Heroes 3 sẽ giúp anh em đối chiếu hiệu ứng của từng spell.

Những kỹ năng dễ đọc sai chỉ số

  • Offense khác Archery: một bên dành cho cận chiến, một bên dành cho đòn bắn.
  • Armorer khác Resistance: giảm sát thương vật lý khác với cơ hội kháng phép.
  • Logistics khác Tactics: đi xa trên bản đồ khác với triển khai quân trước trận.
  • Mysticism khác Intelligence: tốc độ hồi mana khác với dung lượng mana tối đa.
  • Artillery khác Ballistics: Ballista khác Catapult. Basic Artillery bản gốc chỉ có một phát Ballista; Advanced và Expert có hai.
  • Necromancy không hồi tất cả quân bị giết: phải xét mục tiêu hợp lệ và các giới hạn của cơ chế chiêu hồn.

Kỹ năng tướng HotA 1.8.1: Interference, Runes và các kỹ năng được cân bằng lại

Bảng HotA này theo tài liệu chính thức Horn of the Abyss và changelog 1.8.1. HotA có 30 loại Secondary Skills được định nghĩa khi tính cả Resistance, Interference và Runes. Resistance bị vô hiệu hóa mặc định; bản đồ có thể thay đổi danh sách cho phép, nên không thể áp một con số kỹ năng khả dụng cho mọi ván.

Hai kỹ năng mới: Interference và Runes

Kỹ năng Basic / Advanced / Expert Cơ chế
Interference — Can nhiễu Giảm Spell Power của tướng địch 10% / 20% / 30% trong trận. Spell Power sau giảm được làm tròn xuống, tối thiểu 1. Đây là làm yếu sức phép của tướng đối phương, không phải xác suất vô hiệu hóa phép trên từng stack.
Runes — Rune tích lũy Tối đa 3 / 6 / 9 Rune Levels trên mỗi stack. Mỗi chu kỳ ba mức lần lượt cộng +2 Attack, +2 Defense, +1 Speed. Tổng ở mức 3/6/9 là +2/+4/+6 Attack, +2/+4/+6 Defense và +1/+2/+3 Speed.

Runes xuất hiện từ HotA 1.8.0 và gắn với thành Bulwark. Một stack tăng 1 Rune Level khi tấn công, 2 khi nhận sát thương và 3 khi Defend. Khả năng sử dụng hết lượt của sinh vật cũng được tính như hành động tấn công để tăng một mức. Các mức mới được cập nhật sau khi hành động hoàn tất; máy chiến tranh không tích rune.

Mặc định, Chieftain và Elder của Bulwark có thể nhận Runes khi lên cấp. Sieidi of the Runes dạy kỹ năng cho tướng Bulwark và tướng có Scholar. Witch Hut và University không cung cấp Runes theo thiết lập mặc định. Điều kiện này có thể khiến một tướng ngoài Bulwark không gặp kỹ năng trong chuỗi lên cấp thông thường.

Giới hạn 3, 6 và 9 Rune Levels cùng tổng Attack, Defense, Speed của kỹ năng Runes trong HotA

Runes tăng bằng hành động trong trận. Giới hạn do cấp kỹ năng của tướng quyết định.

Các chỉ số HotA khác bản chính

Kỹ năng HotA 1.8.1 — B/A/E Điểm cần nhớ
Logistics +5% / +10% / +20% di chuyển trên bộ. Thấp hơn mức 10/20/30% của bản gốc.
Necromancy 5% / 10% / 15%. Thấp hơn hệ số cơ bản 10/20/30% của bản gốc; vẫn phải xét điều kiện hồi quân.
Intelligence +20% / +35% / +50% mana tối đa. Expert không còn tăng gấp đôi mana nền như bản gốc.
Sorcery +10% / +20% / +30% sát thương phép. Gấp đôi các mức nền 5/10/15%.
Estates +250 / +500 / +1.000 vàng/ngày. Tăng giá trị của tướng kinh tế.
Scouting +1 / +3 / +5 ô quan sát. Advanced và Expert mở rộng tầm nhìn hơn bản gốc.
Mysticism Hồi 10% / 20% / 30% mana tối đa mỗi ngày; tối thiểu 5 / 10 / 15 điểm. Lấy mức lớn hơn giữa tỷ lệ và mức tối thiểu, không cộng hai lượng này lại.
Pathfinding Trừ 25 / 50 / 75 điểm bước ngang trên địa hình khó; sàn 95 / 90 / 85 điểm. Không cộng dồn với ưu thế địa hình quê hương, Fly hay Wayfarer’s Boots; dùng phương án di chuyển hiệu quả nhất.
First Aid Tent tăng HP cơ bản của quân thêm 5% / 10% / 15%, làm tròn xuống. Ngoài tác dụng hồi máu. Mất Tent thì mất bonus HP; bonus vẫn có trong creature bank dù Tent không hiện trên chiến trường.
Artillery Điều khiển Ballista và Cannon; bảo vệ máy tương ứng trước một lần sát thương. Máy không mất quá 40% HP đầu trận trong một lần chịu sát thương. Không tự biến Expert Ballista thành ba phát như Tears of Ashan.
Ballistics Bảo vệ Catapult; Expert trúng mọi loại mục tiêu công sự với độ chính xác 100%. Tường, cổng và tháp đều thuộc phạm vi điều khiển; Catapult có giới hạn mất 40% HP trong một lần sát thương.
First Aid: bảo vệ Tent Tent không mất quá 40% HP đầu trận trong một lần sát thương. Một đòn có nhiều lần gây sát thương vẫn tính từng lần riêng.
Eagle Eye Đầu trận: 30% / 40% / 50% cơ hội học từng phép; giới hạn cấp 3 / 4 / 5. Học ngay và chắc chắn khi đối phương dùng phép hợp lệ; xem spellbook đối phương. Hai bên có Eagle Eye sẽ chặn cấp kỹ năng của nhau.
Learning +20% / +40% / +60% kinh nghiệm. Mỗi lần nhận hoặc nâng kỹ năng còn cấp lượng kinh nghiệm đủ cho một lần lên cấp bổ sung.
Resistance Bị tắt mặc định. Không được coi Interference là Resistance đổi tên: hai kỹ năng dùng cơ chế khác nhau.

Eagle Eye của HotA có thể học phép bản đồ và phép được artifact cung cấp trong spellbook đối phương, trừ Titan’s Lightning Bolt. Phép tự kích hoạt bởi artifact không được học theo cách đối phương thi triển phép. Khi hai bên cùng có Eagle Eye, phải xét sự chặn cấp trước khi áp các hiệu quả của kỹ năng.

Learning của tướng có sẵn từ đầu game chưa mở ngay toàn bộ cửa sổ chọn kỹ năng: những lần lên cấp tương ứng xuất hiện khi tướng lần đầu kiếm được ít nhất một điểm kinh nghiệm. Cơ chế này khác hẳn Learning bản gốc chỉ tăng 5/10/15% kinh nghiệm.

Với Pathfinding, đầm lầy có chi phí gốc 175 điểm cho bước ngang sẽ thành 150/125/100 ở B/A/E. Trên địa hình khó có chi phí 125 điểm, kết quả tương ứng là 100/90/85. Bước chéo dùng hệ số 1,41; không lấy con số bước ngang để tính nguyên một đường đi chéo.

Vì sao một số hướng dẫn HotA ghi Learning và Eagle Eye khác nhau?

Phiên bản Learning: tăng kinh nghiệm B/A/E Eagle Eye: cơ hội học đầu trận B/A/E
HotA 1.7.2 25% / 50% / 75%. 40% / 50% / 60%.
HotA 1.7.3 20% / 40% / 60%. 10% / 20% / 30%; học phép hợp lệ đối phương thi triển được bảo đảm.
HotA 1.8.0–1.8.1 20% / 40% / 60%. 30% / 40% / 50%; giữ cơ chế học ngay khi đối phương thi triển.

Changelog giải thích sự khác biệt này bằng các lần cân bằng, không phải do tướng Might và Magic dùng hai bảng chỉ số. Khi xem video hay bài cũ, anh em cần kiểm tra phiên bản trước khi áp dụng số liệu.

Kỹ năng trong WoG và ERA: tăng cường bằng script tùy chọn

In the Wake of Gods giữ các tên kỹ năng nền tảng nhưng có nhiều tùy chọn thay đổi hiệu quả. ERA là nền tảng chạy mod; cài ERA không có nghĩa đã bật toàn bộ nâng cấp của WoG. Bảng sau đối chiếu các nhóm tăng cường trong WoG Scripts. Các hiệu ứng ghi “I”, “II” hoặc tùy chọn khác chỉ hoạt động khi script tương ứng được bật.

Kỹ năng nền Thay đổi có thể bật trong WoG
Armorer Một tùy chọn tăng mức giảm sát thương vật lý lên 10% / 15% / 20%.
Artillery Tăng cường I bổ sung đòn Ballista trước trận, tăng theo cấp tướng và cấp kỹ năng. Đây là đòn bổ sung do script, không đổi định nghĩa của Catapult.
Eagle Eye I cho cơ hội nhận phép khi lên cấp, tùy Wisdom và bậc kỹ năng; II có thể chống phép có lợi của đối phương với cơ hội 10% / 20% / 30%.
Estates I tăng vàng theo cấp tướng: 125+5L / 250+10L / 500+15L mỗi ngày và tài nguyên theo tuần. II dùng hệ thống tài nguyên khác, có thể liên quan cấp tướng, kinh nghiệm và Mithril.
First Aid I hỗ trợ hồi sinh sau trận theo script. II có thể tăng số Tent theo cấp tướng và thêm hiệu ứng Cure. Không áp khả năng này cho Tent bản gốc.
Learning I cho cơ hội tăng thêm chỉ số chính khi lên cấp: 20% / 35% / 50%. II tạo 100 / 200 / 300 kinh nghiệm mỗi ngày.
Luck Một tăng cường cho cơ hội buff stack: +2 Attack, +2 Defense và Fortune; cơ hội 10% / 20% / 30%, giới hạn 1 / 2 / 3 stack.
Mysticism I có thể rút 20% / 30% / 40% mana của địch trong trận. II đổi hồi mana sang tỷ lệ và mở thông tin về tuần kế tiếp, phép hoặc tướng địch.
Navigation Có tùy chọn cộng 1 / 2 / 3 Attack và Defense cho quân trong trận trên biển.
Pathfinding Có tùy chọn tính nền di chuyển trên bộ như tốc độ quân chậm nhất ít nhất bằng 6 / 7 / 8. Không có nghĩa tất cả quân được cộng Speed trong trận.
Resistance I hạ cấp tạm thời 1 / 2 / 3 stack quân nâng cấp của đối phương; quân phía thắng được khôi phục nâng cấp. II tăng kháng phép lên 10% / 20% / 30%.
Scholar Có cơ hội tự nhận phép hằng tuần: 40% / 50% / 60%, với giới hạn cấp phép 2 / 3 / 4.
Scouting I có thể tạo 1 / 3 / 5 Rogues mỗi ngày nếu còn chỗ trong quân. II tạo các cuộc gặp ngẫu nhiên khi đi bản đồ; các gói bổ sung còn có cơ chế do thám.
Sorcery I tăng sát thương phép lên 10% / 20% / 30%. II tăng thông tin và lợi ích khi nhặt tài nguyên; Expert có cơ chế tương tác từ xa với một số đối tượng theo script.
Tactics Một tùy chọn thay lợi ích triển khai bằng +1 / +2 / +3 Speed trong trận.

Những tên còn lại trong danh mục nền gồm Air Magic, Archery, Ballistics, Diplomacy, Earth Magic, Fire Magic, Intelligence, Leadership, Logistics, Necromancy, Offense, Water Magic và Wisdom. Nếu không có script khác can thiệp, anh em tra tác dụng nền ở bảng 28 kỹ năng. Từng bản đồ WoG hoặc gói ERA vẫn có thể ghi đè các giá trị này.

Warfare trong WoG là một tùy chọn hợp nhất Artillery, Ballistics và First Aid về cùng bậc thành thạo, với cách hiển thị tiết kiệm ô kỹ năng. Đây không phải lý do để cộng cứng “WoG có 29 kỹ năng độc lập” cho mọi cấu hình.

Các mod như 10SSkills hoặc tùy chọn học toàn bộ kỹ năng chỉ thay giới hạn số ô. Tướng được học mười hoặc hai mươi tám kỹ năng không có nghĩa game đã thêm mười hay hai mươi tám loại mới. Commander cũng có hệ thống phát triển riêng và không dùng chung danh mục Secondary Skills này.

Advanced Classes Mod: đủ kỹ năng ở năm cấp B/A/E/M/GM

Advanced Classes Mod trên ERA thay đổi sâu cách xây tướng. Bảng dưới theo tài liệu Secondary Skills đi kèm gói ACM 1.11 trong ERA-Projects. Thứ tự năm giá trị là Basic / Advanced / Expert / Master / Grandmaster. Cấp cao và hiệu quả bổ sung còn chịu điều kiện lớp tướng, tùy chọn và các mod phối hợp.

Nobility thay Navigation; Warfare thay Tactics. Warfare của ACM là kỹ năng tăng sức mạnh quân, khác tùy chọn hợp nhất máy chiến tranh có cùng tên trong WoG.

Kỹ năng ACM Giá trị B/A/E/M/GM Hiệu ứng riêng
Air Magic B/A/E theo thành thạo Khí; M/GM tăng 10% / 25% sát thương phép Khí. Cấp cao còn mở hiệu ứng riêng cho phép thuộc trường này.
Archery +10% / 25% / 50% / 65% / 75% sát thương bắn. Dành cho quân bắn.
Armorer Giảm 5% / 10% / 15% / 20% / 25% sát thương vật lý. Không thay Resistance.
Artillery Ballista bắn 1 / 2 / 2 / 3 / 4 lần; cộng 50 / 100 / 150 / 250 / 500 HP. Có đòn trước trận: (1–50 + 2×cấp tướng + 3×Attack) nhân 1/2/3/4/5. HP cộng phẳng tính sau bonus Ballistics.
Ballistics HP máy chiến tranh +50% / 75% / 100% / 150% / 200%. Cộng Attack khi công thành 2/3/4/6/8; Max Damage quân bắn +1/1/2/2/3; hiệu quả máy +5/10/15/20/25%.
Diplomacy 20% / 24% / 28% / 32% / 35% cơ hội kích hoạt sau trận. Có thể chiêu mộ trả phí thêm 2–6% một stack được chọn ngẫu nhiên, ít nhất một quân; giá cơ bản tăng 50%, trước các modifier.
Eagle Eye 50% / 65% / 75% / 85% / 100% cơ hội học phép. Thêm sát thương trước trận: (1–50 + 4×Spell Power) nhân 1/2/3/4/5.
Earth Magic B/A/E theo thành thạo Đất; M/GM tăng 10% / 25% sát thương phép Đất. Hiệu ứng Master/Grandmaster theo từng phép.
Estates +250 / 500 / 750 / 1.000 / 2.000 vàng/ngày. Thêm tài nguyên sau chiến thắng và lợi ích khi nhặt tài nguyên theo cấp kỹ năng, cấp tướng.
Fire Magic B/A/E theo thành thạo Lửa; M/GM tăng 10% / 25% sát thương phép Lửa. Không tự tạo miễn nhiễm Lửa cho quân.
First Aid Hồi 30 / 50 / 75 / 150 / 250 HP + phần theo cấp tướng; HP quân +2% / 4% / 6% / 8% / 10%. Tent có thể hồi sinh trong giới hạn Heal Capacity; khi hết dung lượng thì chỉ hồi máu. Có thêm hồi sinh sau trận.
Intelligence +25% / 50% / 75% / 100% / 125% mana tối đa. Thêm cơ hội và sát thương chí mạng phép; hỗ trợ hệ thống sức mạnh phép của ACM.
Leadership +1 / 2 / 3 / 4 / 5 Morale. M/GM tăng 10% / 25% sát thương cho stack đã kích hoạt tinh thần.
Learning +20% / 30% / 40% / 60% / 75% kinh nghiệm. Đối tượng tăng chỉ số chính có cơ hội cho thêm một điểm cùng chỉ số: 25/28/33/35/40%.
Logistics +15% / 20% / 25% / 30% / 35% di chuyển trên bộ. M/GM cộng một Speed cho quân ở vòng đầu trận.
Luck +1 / 2 / 3 / 4 / 5 Luck; sát thương Luck +10% / 15% / 20% / 25% / 30%. Có hiệu ứng tăng chỉ số stack theo cơ chế của ACM.
Mysticism Hồi 6 / 10 / 15 / 20 / 30 mana + 5% / 6% / 7% / 8% / 10% mana tối đa mỗi ngày. Khác HotA: ở đây thành phần cố định và thành phần tỷ lệ được cộng với nhau.
Nobility Tăng quân trong thành khi ghé thăm theo tuần: 20% / 30% / 40% / 80% / 100% mức tăng trưởng tính có Castle. Thay Navigation; tăng giá trị rương 500/500/1.000/1.000/1.000.
Necromancy 5% / 10% / 15% / 17% / 20%. Có tùy chọn Alternative Necromancy cho chọn quân được hồi, đi kèm giảm hệ số kỹ năng.
Offense +10% / 20% / 30% / 35% / 40% sát thương cận chiến. Tách biệt Archery.
Pathfinding Giảm địa hình: 25% / 60% / 75% / 75% / 75%; Expert trở lên bỏ phạt địa hình theo gói. Master giảm một nửa phạt di chuyển do quân chậm, cộng một Speed vòng đầu; Grandmaster bỏ phạt quân chậm, Speed kéo dài trận.
Resistance Kháng phép 10% / 15% / 20% / 25% / 30%. Đồng thời giảm sát thương phép địch thêm 10/15/20/25/30% theo cơ chế riêng của mod.
Scholar B/A/E trao đổi phép theo bậc; Grandmaster dạy được phép cấp 5. Gặp tướng khác hồi cho cả hai 3/4/5/7/10 mana, một lần mỗi ngày; có bonus khi phối hợp Spell Trainer.
Scouting +1 / 2 / 3 / 4 / 5 ô quan sát. Có phát hiện kho báu và phần thưởng; M/GM nâng cơ hội, giá trị.
Sorcery +10% / 20% / 30% / 40% / 50% sát thương phép. Thêm chí mạng phép; đồng thời tăng mana mỗi phép thêm 1/2/3/4/5.
Warfare +1 / 1 / 2 / 3 / 4 Attack và Defense; +0 / 1 / 1 / 2 / 2 Speed. Thay Tactics; M/GM thêm một sát thương cho toàn quân.
Water Magic B/A/E theo thành thạo Nước; M/GM tăng 10% / 25% sát thương phép Nước. Hiệu ứng cấp cao phụ thuộc từng phép.
Wisdom B/A/E mở phép cấp 3 / 4 / 5. M/GM thêm 5% / 10% cơ hội chí mạng phép và 10% / 20% sát thương chí mạng.

Với First Aid, phần hồi theo cấp tướng là 10×cấp tướng; từ cấp 25 dùng 15×cấp tướng. Heal Capacity có nền bằng 2% tổng HP quân đội cộng các bonus được áp dụng. Hồi sinh trong trận dừng khi dung lượng này cạn, nên không thể suy từ lượng hồi HP ra khả năng hồi quân vô hạn.

Các bonus chí mạng phép bổ sung của ACM cũng theo năm cấp: Sorcery cho 2/4/6/8/10% cơ hội và 5/10/15/20/25% sát thương chí mạng; Intelligence cho 1/2/3/4/5% và 6/8/10/15/20%; Mysticism cho 3/4/5/7/10% và 6/8/10/15/20%; Scholar cho 6/8/10/15/20% và 5/10/15/20/25%. Cách phối hợp những bonus này phải theo hệ thống phép của mod, không lấy công thức Luck vật lý của bản gốc thay thế.

Master of Puppets: đủ 28 kỹ năng của MoP Battery

Bảng này đối chiếu manual và bảng tiếng Anh MSTRAITS của gói MoP 3.07f.2 Battery được lưu tại HeroesLauncher. MoP giữ tổng 28 loại nhưng không giới hạn tướng ở tám kỹ năng: một tướng có thể phát triển toàn bộ 28 lên Expert.

Construction thay Ballistics; Military Training thay Eagle Eye. Artillery tiếp nhận phần điều khiển máy công thành. Vì vậy, không cộng hai tên mới vào 28 để kết luận MoP có 30 loại.

Kỹ năng MoP Basic / Advanced / Expert và điều kiện
Pathfinding Giảm phạt địa hình theo ba mức 25% / 50% / 75% trong mô tả của mod.
Archery Sát thương bắn +10% / 25% / 50%; tầm bắn không chịu phạt khoảng cách +1 / 2 / 3 ô. Expert bỏ phạt vật cản.
Logistics +10% / 20% / 30% di chuyển trên bộ.
Scouting +1 / 3 / 5 ô quan sát.
Diplomacy Giảm phí đầu hàng 20% / 40% / 60%; tăng tốc đồng hóa thành chiếm được 10% / 20% / 30%. Quân trung lập gia nhập trả phí theo luật MoP.
Navigation +10% / 20% / 30% di chuyển biển; tổn thất khi lên hoặc xuống thuyền còn 500 / 300 / 200 điểm, thay mức 600 không có kỹ năng.
Leadership +1 / 2 / 3 Morale; kết quả phụ thuộc hệ thống Morale riêng của mod.
Wisdom Học phép cấp 3 / 4 / 5. Expert Wisdom còn là điều kiện được đề nghị Expert của trường phép khi lên cấp.
Mysticism Hồi 10 / 15 / 20 mana/ngày.
Luck +1 / 2 / 3 Luck; đồng thời tăng cơ hội nhận Town Relic sau khi thắng quân trung lập.
Construction Giảm giá xây dựng 5% / 10% / 15% khi tướng ở thành. Khi bị tấn công ngoài thành: tường / tường + tháp giữa / tường + ba tháp.
Military Training Thêm 1 / 2 / 2 lần phản đòn. Expert còn cho quân phản đòn sinh vật vốn không bị phản đòn.
Necromancy Hệ số 5% / 10% / 15%; số Skeletons được tạo không vượt lượng mana còn sau trận.
Estates +125 / 250 / 500 vàng/ngày; tăng thu nhập thành nơi tướng đứng thêm 5% / 10% / 15%.
Fire Magic B giảm mana, A nâng hiệu quả, E tối đa hiệu quả phép Lửa; cần Expert Wisdom để được đề nghị nâng Expert khi lên cấp.
Air Magic B giảm mana, A nâng hiệu quả, E tối đa hiệu quả phép Khí; cùng điều kiện Expert Wisdom.
Water Magic B giảm mana, A nâng hiệu quả, E tối đa hiệu quả phép Nước; cùng điều kiện Expert Wisdom.
Earth Magic B giảm mana, A nâng hiệu quả, E tối đa hiệu quả phép Đất; cùng điều kiện Expert Wisdom.
Scholar Hai tướng trao đổi phép đến cấp 2 / 3 / 4.
Tactics Triển khai trước trận trong phạm vi 3 / 5 / 7 cột.
Artillery Điều khiển Ballista và Catapult; Ballista có 1 / 2 / 2 phát, 50% / 75% / 100% cơ hội sát thương gấp đôi; HP máy tăng 25% / 50% / 100%.
Learning +20% / 30% / 40% kinh nghiệm.
Offense +7% / 14% / 21% sát thương cận chiến.
Armorer Giảm 7% / 14% / 21% sát thương vật lý.
Intelligence +25% / 50% / 100% mana tối đa.
Sorcery +7% / 14% / 21% sát thương phép.
Resistance 7% / 14% / 21% kháng phép theo hệ thống của MoP.
First Aid Tent hồi 50 / 100 / 150 HP; Balloon dùng Straight Arrow 1 / 2 / 3 lần; HP Tent, Ammo Cart và Balloon tăng 25% / 50% / 100%.

Construction không dựng thêm một lớp công sự khi đang thủ thành thật: lúc đó trận dùng công sự hiện có của thành. Tường bảo vệ do kỹ năng cũng không áp dụng cho trận trên biển. Balloon, Town Relic và đồng hóa thành là cơ chế của MoP; bản chính không có những hiệu ứng này.

New Skills Pack trên VCMI: đủ 7 kỹ năng của gói chính và submod

New Skills Pack 1.0.7 có năm kỹ năng trong gói chính: Anatomy, Fury, Impact, Nimbleness và Magic Fader. Omnimancy và Trap Master nằm trong các submod riêng. Bảng liệt kê đủ cả bảy tên; số kỹ năng hiện trong game tùy gói anh em bật.

Kỹ năng Basic / Advanced / Expert Điểm phân biệt
Anatomy 5% / 10% / 15% cơ hội gây sát thương gấp đôi. Quân đánh trúng điểm yếu của đối phương; không phải cộng cố định lượng sát thương này vào mọi đòn.
Fury Tăng số quân địch bị giết 5% / 10% / 15% theo cơ chế của gói. Không dùng tên này thay Offense hoặc Battle Fury của The Great Expansion.
Impact Giảm Defense hiệu dụng của địch 5% / 10% / 15%. Hỗ trợ đòn tấn công qua việc giảm phòng thủ đối phương.
Nimbleness Giảm Attack hiệu dụng của địch 5% / 10% / 15%. Là giảm sức đòn đánh, không phải cơ hội né hoàn toàn.
Magic Fader Chặn tướng địch dùng phép cấp 5 / cấp 4–5 / cấp 3–5 trong trận. Đây là chặn theo cấp phép, khác kháng phép xác suất.
Omnimancy Thành thạo cả bốn trường: B giảm mana; A tăng hiệu quả; E hiệu quả cao nhất. Submod có tùy chọn vô hiệu hóa các trường riêng; cần xem cấu hình, không mặc định bốn trường cũ luôn bị xóa.
Trap Master B: mở trận dùng Spike Pit, Spell Power 2. A: Spike Pit + Quick Trap, Power 5. E: hai phép đó, Power 10. Hiệu ứng bẫy dùng phép của gói, không phải một kỹ năng mặc định trong SoD.

Tears of Ashan: đủ 8 kỹ năng mới và các chỉnh sửa máy chiến tranh

Tears of Ashan, Public Beta 1.7.11, đưa nhiều cơ chế theo phong cách Heroes V vào VCMI. Tám loại mới là Avenger, Blood Rage, Gating, Runelore, Warcries, Dark Magic, Light Magic và Occultism. Các tệp Gating cho specialty của tướng hoặc Runelore của Inga là biến thể của cùng kỹ năng, không phải loại độc lập.

Kỹ năng mới Basic / Advanced / Expert Cơ chế
Avenger +10% / 20% / 30% sát thương lên sinh vật thuộc phe Evil. Phải xét alignment của mục tiêu, không tăng đều trước mọi loại quân.
Blood Rage Giới hạn 5 / 10 / 15 Rage Levels. Tích lũy Damage, Attack, HP, Defense, Speed; mức 15 mở No Enemy Retaliation.
Gating B: Imps, Gogs, Hell Hounds. A: thêm Demons, Pit Fiends, Succubi. E: thêm Efreet, Hell Steeds, Devils. Specialty có thể mở thêm quân nâng cấp cụ thể; không phải mỗi hero đều có cùng danh sách mở rộng.
Runelore B: Berserking, Charge, Exorcism, Magic Control. A: thêm Battle Rage, Elemental Immunity, Etherealness, Thunderclap. E: thêm Dragonform, Resurrection. Mở quyền dùng các rune riêng của mod. Khác Runes tích lũy chỉ số của HotA.
Warcries B: Rallying Cry, Call of Blood. A: thêm Fear My Roar, Word of the Chief. E: thêm Horde’s Anger, Battlecry. Tiếng hô chiến đấu là hiệu ứng phi phép thuật, không chịu Sorcery hoặc kháng phép.
Dark Magic B giảm mana; A nâng hiệu quả; E tối đa hiệu quả phép Dark. Trường phép mới, không có trong bản chính.
Light Magic B giảm mana; A nâng hiệu quả; E tối đa hiệu quả phép Light. Trường phép mới; học kỹ năng không tự nhận mọi phép trong trường.
Occultism Tăng hiệu quả nhóm debuff 50% / 50% / 100%, theo hiệu ứng B/A/E; thêm thời gian bằng cấp tướng/3, /2, /1. Các phép áp dụng và phần bonus đặc biệt được giải thích ngay dưới bảng.

Blood Rage tích lũy khác Runes. Một Warcry tăng cường quân cộng ba Rage Levels; tấn công cộng hai; nhận sát thương cộng một; di chuyển trừ một; Defend trừ hai. Ở mức 1–5, mỗi chỉ số lần lượt nhận một điểm; mức 6–10 thêm hai điểm cho từng chỉ số; mức 11–14 thêm ba điểm Damage, Attack, HP và Defense. Mức 15 cho khả năng đánh không bị phản đòn.

Tổng ở giới hạn Basic là +1 Damage, Attack, HP, Defense và Speed. Advanced đạt +3 cho cả năm chỉ số. Expert tối đa +6 Damage, Attack, HP, Defense, +3 Speed và No Enemy Retaliation. Không lấy hành động Defend tăng ba rune của HotA áp vào Blood Rage, vì trong Tears of Ashan Defend làm giảm Rage.

Occultism tăng Curse, Disease, Disrupting Ray, Forgetfulness, Misfortune, Sorrow và Weakness theo tỷ lệ trong bảng, làm tròn lên khi cần. Aging thêm 10%, Slow được tăng hiệu ứng một đơn vị theo hệ thống mod. Blind, Confusion và Hypnotise được tăng thời gian. Occultism cùng tên trong The Great Expansion dùng chỉ số khác, trình bày ở bảng tiếp theo.

Gating có biến thể cho Succubus Seducers ở Advanced, Nightmares ở Expert hoặc Arch Devils ở Expert, tùy specialty. Runelore của Inga vẫn mở cùng danh mục rune theo ba cấp. Những biến thể này giải thích vì sao hai hero có cùng tên kỹ năng nhưng có thể nhận quyền sử dụng khác nhau.

Kỹ năng nền được chỉnh riêng Thay đổi của Tears of Ashan
Artillery Ballista bắn 1 / 2 / 3 lần ở B/A/E. Ballista và Cannon có giới hạn mất 40% HP trong một lần sát thương; Expert bỏ phạt khoảng cách và nâng hiệu quả Cannon.
Ballistics Catapult bắn 1 / 2 / 2 lần; Expert luôn trúng mục tiêu. Giới hạn 40% HP áp dụng cho Catapult và cả Ammo Cart theo gói cân bằng này.

Tears of Ashan có tùy chọn mở giới hạn kỹ năng lên mười. Các kỹ năng nền còn lại chịu cấu hình và gói phụ thuộc VCMI đang dùng. Bản chuyển HotA sang VCMI và HotA chạy trên engine gốc là hai bộ triển khai khác nhau; không tự suy rằng tất cả chỉ số của HotA 1.8.1 đều hiện diện trong gói này.

The Great Expansion 0.5.0: đầy đủ 49 kỹ năng mới

The Great Expansion bổ sung 49 Secondary Skills. Các bảng dưới liệt kê đủ 49 tên theo cấu hình 0.5.0, chia nhóm để dễ tra. Thứ tự các chuỗi ba giá trị vẫn là Basic / Advanced / Expert. Khả năng xuất hiện khi lên cấp còn phụ thuộc lớp tướng và cấu hình; có tên trong dữ liệu không có nghĩa mọi tướng đều học được ngẫu nhiên.

16 kỹ năng chiến đấu, phòng thủ và tốc độ

Kỹ năng Tác dụng B/A/E
Onslaught Vòng đầu trận: +3 / 6 / 9 Attack và +1 / 2 / 3 Speed.
Absolute Defense Vòng đầu trận: giảm 20% / 30% / 40% sát thương vật lý nhận vào.
Infantry Commander Quân không bay và không bắn: sát thương +5% / 10% / 15%, sát thương nhận vào giảm 5% / 10% / 15%.
Enchant Weapons Bỏ qua 7,5% / 15% / 22,5% Defense của địch.
Blade Bane Bỏ qua 7,5% / 15% / 22,5% Attack của địch khi tính đòn đánh vào quân mình.
Evasion Giảm 10% / 20% / 30% sát thương nhận từ đòn bắn.
Sky Master Quân bay trong đội hình nhận +1 / 2 / 3 Speed.
Stormwind Quân bay của đối phương bị giảm 1 / 2 / 3 Speed.
Swiftness B: quân cấp 1–2 thêm một Speed. A: toàn quân thêm một, quân cấp 1 thêm một nữa. E: toàn quân thêm một, quân cấp 1–5 thêm một nữa.
Vitality Toàn quân thêm 1 / 2 / 3 HP tối đa cho mỗi sinh vật.
Defender Khi Defend, thêm 5 / 10 / 15 Defense theo cơ chế kỹ năng.
Inspiration Quân cấp 1: sát thương +6% / 13% / 20%, Speed +1 / 2 / 3.
Elite Training Quân cấp 2–4: sát thương +6% / 12% / 18%, sát thương nhận vào giảm 5% / 10% / 15%.
Champion Training Quân cấp 5–7: sát thương +6% / 12% / 18%, sát thương nhận vào giảm 5% / 10% / 15%.
Nature’s Fury Quân từ cấp 3 trở lên tăng Max Damage thêm 1 / 2 / 3.
Battle Fury Quân từ cấp 3 trở lên tăng khoảng Damage lần lượt 0–1 / 1–1 / 1–2. Đây là cộng chỉ số sát thương, không phải Fury phần trăm của New Skills Pack.

17 kỹ năng phép thuật, mana, triệu hồi và khắc chế

Kỹ năng Tác dụng B/A/E
Channeling Giảm mana mỗi phép của tướng 1 / 2 / 3; không cộng dồn với khả năng giảm mana khác theo mô tả gói.
Suppression Tăng mana mỗi phép của tướng địch 1 / 2 / 3; không cộng dồn với khả năng tăng mana khác theo mô tả gói.
Mana Reserves Đầu trận nhận 5 / 10 / 15 mana tạm thời. Phần mana bổ sung chưa dùng biến mất khi trận kết thúc.
Arcana Spell Power hiệu dụng trong trận tăng 7,5% / 15% / 22,5%.
Irresistible Magic Giảm kháng phép và giảm khả năng giảm sát thương phép của địch 6% / 12% / 18%. Expert còn hạ ngưỡng miễn nhiễm theo cấp phép một mức.
Infliction Thời gian phép của tướng thêm 2 / 10 / 10 lượt. Expert hạ ngưỡng miễn nhiễm theo cấp phép của quân địch một mức.
Electromancy Đầu trận gây sát thương sét cho mọi địch: 3 / 6 / 9 × Spell Power.
Fire Resistance Giảm 12% / 24% / 36% sát thương nhận từ phép và đòn tấn công hệ Lửa.
Elemental Summoning Số quân tạo bằng bốn phép Summon Elemental tăng 17% / 34% / 50%.
Summoner’s Ambush B mở trận triệu hồi Mummies; A/E triệu hồi Gold Golems. Số lượng phụ thuộc Spell Power và hiệu ứng phép của gói.
Mind Magic Bonus chuyển Defense thành Attack của Frenzy tăng 21% / 42% / 63%; ngưỡng HP Hypnotize và Dominate tăng 14% / 28% / 42%. Expert tăng một điểm hiệu ứng Morale của Mirth và Sorrow.
Shamanic Lore Bloodlust thêm 1/1/2 Attack; Fire Shield thêm 4/7/11% phản sát thương; Haste thêm 1/1/2 Speed; Summon Boars thêm 14/28/42% số quân. Expert thêm một phản đòn cho Counterstrike.
Bracadan Magic Hypnotize tăng ngưỡng HP 14/28/42%; Chain Lightning tăng sát thương 14/28/42%; Haste thêm 1/1/2 Speed. Tăng sát thương Blizzard; Expert thêm một Luck cho Fortune.
Nighonian Sorcery Lightning Bolt, Acid Burst và Meteor Shower tăng sát thương 14% / 28% / 42%; Stone Skin thêm 1/1/2 Defense, Haste thêm 1/1/2 Speed.
Occultism Curse giảm Damage, Weakness giảm Attack, Slow giảm Speed, Disrupting Ray và Rend giảm Defense mạnh hơn 1 / 2 / 3 đơn vị. Khác cơ chế tỷ lệ của Tears of Ashan.
Benevolence Bless tăng Damage, Bloodlust tăng Attack, Haste tăng Speed và Stone Skin tăng Defense thêm 1 / 2 / 3. Phép Defender thêm 2 / 4 / 6 Defense khi Defend.
Elemental Affinity Khi có phép Protection tương ứng: Fire thêm 1/2/3 Attack; Water thêm 1/2/3 Defense; Air thêm 1/1/2 Speed; Earth thêm 6/12/17% cơ hội kháng phép.

Bracadan Magic trong dữ liệu 0.5.0 có chênh lệch giữa tooltip và cấu hình hiệu ứng Blizzard ở Expert: tooltip ghi 25%, còn giá trị hiệu ứng ghi 75%. Vì vậy, không nên dùng một con số Expert duy nhất từ tooltip để tính sát thương Blizzard mà chưa kiểm tra gói đang chạy.

Hạ ngưỡng miễn nhiễm theo cấp phép của Irresistible Magic hoặc Infliction không đồng nghĩa xóa mọi dạng miễn nhiễm. Tương tự, Defender là tên một Secondary Skill ở bảng chiến đấu và cũng xuất hiện như tên phép trong phần Benevolence; cần đọc đúng loại đối tượng.

7 kỹ năng dành cho nhóm quân và máy chiến tranh

Kỹ năng Tác dụng B/A/E
Gryphonheart’s Legacy B cho Griffins Return after Strike; A thêm Jousting; E thêm một Speed và một Morale, giữ các khả năng trước.
Tatalian Tactics Lizardmen có +1 HP và không chịu phạt tường. A thêm một phản đòn cho Serpent Flies; E thêm một phản đòn cho cả Wyverns.
Arcane Allies Quân có khả năng dùng phép nhận +1 / 2 / 3 Morale. A/E còn thêm một lần dùng phép.
Vermin Lord Imps không bị phản đòn ở B; A thêm hai Speed; E giữ các bonus và thêm một Max Damage.
Corpse Lord Walking Dead thêm 2 / 3 / 3 Attack và Defense. Expert khiến Necromancy tạo Walking Dead thay Skeletons.
Battleforge Gremlins hồi sinh Gargoyles, Golems hoặc máy chiến tranh một lần/trận, lượng HP bằng 2 / 3 / 3 × số Gremlins. A thêm một Max Damage cho Gargoyles; E thêm hai Max Damage và một Speed cho Golems.
Flaming Arrows Máy chiến tranh bỏ qua 33% / 66% / 100% Defense địch; có 40% / 55% / 65% cơ hội bắn Fireball gây sát thương bằng 2 / 3 / 4 × cấp tướng.

9 kỹ năng kinh tế, di chuyển, tăng trưởng và chiêu mộ

Kỹ năng Tác dụng B/A/E
Explorer Thêm 85 / 170 / 250 điểm di chuyển trên cả bộ và biển. Là điểm cố định, không phải phần trăm Logistics.
Mining Mỗi Dwarf trong đội hình tạo 2 / 4 / 6 vàng/ngày.
Recruitment Tăng trưởng mọi thành sở hữu: B thêm bốn quân cấp 1; A thêm bốn cấp 1 và hai cấp 2; E thêm một quân cấp 3 nữa.
Gem Mining B: 75 vàng/ngày. A: 75 vàng + một Gem. E: 100 vàng + hai Gems.
Crystal Mining B: 75 vàng/ngày. A: 75 vàng + một Crystal. E: 100 vàng + hai Crystals.
Gathering B: một Wood/ngày. A: một Wood + một Ore. E: hai Wood + hai Ore.
Imposing Presence Tăng khả năng quân trung lập gia nhập. A thêm một Morale; E thêm hai Morale. Không bảo đảm mọi neutral đều gia nhập.
Alchemy B: 75 vàng/ngày. A: 75 vàng + một Mercury. E: 100 vàng + hai Mercury.
Sulfur Mining B: 75 vàng/ngày. A: 75 vàng + một Sulfur. E: 100 vàng + hai Sulfur.

The Succession Wars và các mod không có một bảng kỹ năng chung

The Succession Wars là bản chuyển đổi Heroes III theo phong cách Heroes II, không phải chỉ thay ảnh giao diện. Một thay đổi đã xác minh trong changelog H3SW 0.8.2 là Sorcery giảm từ 33%/50%/66% của bản trước xuống 10%/20%/30%. Không áp ngược hai bảng này cho nhau.

Changelog trên không cung cấp đủ một bảng hiệu ứng Secondary Skills toàn diện cho mọi bản H3SW, nên bài không khẳng định toàn bộ kỹ năng của mod đó giống SoD. Tương tự, các gói cân bằng thi đấu, mod thành mới và map có ERM riêng có thể sửa kỹ năng nền mà vẫn giữ nguyên tên.

Để nhận diện bộ luật anh em đang dùng, hãy kiểm tra theo thứ tự: tên executable hoặc engine; phiên bản mod; danh sách submod và script bật; tooltip kỹ năng trong ván; cuối cùng là tài liệu tương ứng. Nếu hai tài liệu khác số liệu, ưu tiên tài liệu đúng phiên bản và cấu hình thay vì lấy giá trị lớn hơn.

Chọn kỹ năng tướng Heroes 3 theo vai trò và bản đồ

Sở hữu danh sách kỹ năng chưa đủ để tạo một tướng mạnh. Với giới hạn tám ô của bản gốc và HotA thông thường, anh em cần chọn lợi ích giải quyết ván đấu hiện tại: đi tới mục tiêu đúng lúc, thắng trận quan trọng và dùng được những phép thực sự có trong tay.

Nhóm kỹ năng nên ưu tiên theo công việc

Vai trò Nhóm ưu tiên Điều kiện chọn
Tướng chính thiên Might Logistics, Offense hoặc Archery, Armorer; Earth Magic/Wisdom khi cần phép. Chọn Offense theo quân cận chiến, Archery theo quân bắn; không tự bỏ phép chỉ vì hero là Might.
Tướng chính thiên Magic Wisdom, trường phép phù hợp, Logistics; Intelligence/Sorcery khi cần. Mana và sát thương phép chỉ có giá trị khi tướng có spellbook và bộ phép đáp ứng kế hoạch.
Tướng trinh sát, gom tài nguyên Logistics, Scouting, Pathfinding; Navigation trên bản đồ biển. Đi xa và biết vị trí đối thủ thường có ích hơn cố làm tướng phụ mạnh trong trận lớn.
Tướng kinh tế Estates; các kỹ năng tạo tài nguyên của đúng mod. So lợi ích thu nhập với chi phí đầu tư vào hero; không ép hero giữ thành phải học bộ chiến đấu đầy đủ.
Tướng hỗ trợ trao đổi phép Scholar và Wisdom phù hợp. Chỉ học khi thực sự có các tướng cần trao đổi phép; Scholar không thay Wisdom của người nhận.
Tướng Necropolis Necromancy, di chuyển và phép hỗ trợ; Offense/Armorer tùy quân. Tính hiệu quả với hệ số đúng phiên bản; Leadership thường kém phù hợp với quân undead.
Tướng đánh biển Navigation nếu phiên bản còn kỹ năng này, cùng kỹ năng chiến đấu cần thiết. ACM đã thay Navigation bằng Nobility; không thể dùng build biển bản gốc nguyên xi.

Logistics giải quyết số điểm đi mỗi ngày; Pathfinding giải quyết chi phí trên địa hình khó; Navigation giải quyết hành trình biển. Chọn đúng loại đường đi quan trọng hơn việc học cả ba. Xem thêm cách tính di chuyển trong Heroes 3 khi bản đồ có đầm lầy, tuyết, đường hoặc nhiều lần lên xuống thuyền.

Bốn bộ tám kỹ năng tham khảo cho bản gốc

Những bộ dưới là phương án định hướng, không phải chuỗi lên cấp được bảo đảm. Kỹ năng có sẵn của tướng và hai lựa chọn game đưa ra có thể khiến anh em phải đổi một hoặc hai ô.

Kế hoạch Tám kỹ năng tham khảo Khi cần đổi
Might đánh cận chiến trên bộ Logistics, Offense, Armorer, Earth Magic, Wisdom, Air Magic, Tactics, Intelligence. Đổi Intelligence hoặc Tactics nếu đã có kỹ năng bắt buộc từ đầu hoặc bản đồ cần Pathfinding.
Might dựa vào quân bắn Logistics, Archery, Armorer, Earth Magic, Wisdom, Air Magic, Tactics, Intelligence. Nếu quân thường bị áp sát và lượng cận chiến lớn, cân nhắc Offense thay một ô hỗ trợ.
Magic dùng sát thương và khống chế Wisdom, Earth Magic, Air Magic, Sorcery, Intelligence, Logistics, Armorer, Water Magic. Đổi Water Magic lấy Fire Magic khi bộ phép thực tế xoay quanh Lửa.
Necropolis trên bộ Necromancy, Logistics, Earth Magic, Wisdom, Offense, Armorer, Air Magic, Intelligence. Đổi ô cuối theo quân, địa hình hoặc kỹ năng đã có; không ép Leadership vào đội hình thuần undead.

Trong HotA hiện hành, Interference có thể cạnh tranh một ô với kỹ năng chiến đấu hoặc hỗ trợ khi tướng đối phương dựa nhiều vào Spell Power. First Aid, Learning và Eagle Eye đã được tăng sức mạnh nên không thể tự động loại bỏ theo đánh giá SoD cũ. Runes cần xét quyền học và khả năng tích lũy của đội hình Bulwark.

Trong ACM, MoP hoặc The Great Expansion, hãy xây lại bộ kỹ năng từ tác dụng của mod. Ví dụ, Scholar có thể làm nhiều hơn trao đổi phép, Pathfinding có thể hỗ trợ tốc độ chiến đấu, còn một kỹ năng kinh tế có thể tăng quân trực tiếp. Giữ tên tiếng Anh giống nhau không bảo đảm giữ vai trò giống nhau.

Những combo có cơ chế hỗ trợ rõ ràng

  • Wisdom + Earth Magic: kết hợp khả năng học phép cao cấp với hiệu quả Đất, nếu tướng đã nhận được các phép cần thiết.
  • Archery + Tactics + phép tăng Speed: hỗ trợ đội hình quân bắn bằng sát thương, vị trí và nhịp hành động.
  • Offense + Armorer: vừa tăng sát thương cận chiến vừa giảm thiệt hại vật lý, thích hợp quân phải trao đổi đòn.
  • Intelligence + trường phép: mở rộng mana và giảm chi phí phép tương ứng; Mysticism bổ sung khả năng hồi nếu nguồn nạp mana khó tiếp cận.
  • Logistics + Pathfinding: tăng ngân sách di chuyển và giảm hao phí trên địa hình khó; lợi ích phụ thuộc bản đồ.
  • Blood Rage + Warcries trong Tears of Ashan: tiếng hô tăng cường quân hỗ trợ tích Rage theo chính cơ chế của mod.

Diplomacy có thể làm thay đổi kế hoạch quân đội, nhưng phải kiểm tra phí, quân lực và thiết lập neutral của phiên bản. Phần cơ chế Diplomacy trong Heroes 3 dành riêng cho các điều kiện gia nhập và cách sử dụng, tránh hiểu Expert là lời hứa chiêu mộ mọi quân.

Kỹ năng nào thường nên bỏ qua?

Không có danh sách “rác” áp dụng chung cho mọi phiên bản. Trong bản gốc, Learning, Eagle Eye, Mysticism và First Aid thường khó cạnh tranh ô của tướng chính ở nhiều bản đồ thông thường. Lợi ích nền của chúng tương đối nhỏ hoặc phụ thuộc điều kiện. HotA và các mod có thể thay hẳn kết luận này.

Navigation ít giá trị trên bản đồ không có biển; Scouting và Estates thường hợp vai trò phụ hơn tướng đánh trận cuối; Ballistics phụ thuộc nhu cầu phá công sự; Scholar phụ thuộc kế hoạch trao đổi phép. Một kỹ năng hữu dụng cho scout vẫn có thể không xứng một ô của main hero.

Trước khi chọn, hãy tự kiểm tra ba điểm: kỹ năng có giải quyết một việc trong vài ngày tới không; vai trò tướng có dùng hiệu quả đó lâu dài không; còn đủ ô cho Wisdom, trường phép hoặc kỹ năng chiến đấu cần thiết không. Khi đủ tám ô, nâng kỹ năng đang dùng tốt thường an toàn hơn tiếc một kỹ năng mới mà tướng không thể học.

Câu hỏi thường gặp về skill Heroes 3

Heroes 3 bản gốc có bao nhiêu skill?

Có 28 loại Secondary Skills, mỗi tướng thông thường học tối đa tám loại với ba cấp Basic, Advanced và Expert. Attack, Defense, Spell Power, Knowledge, specialty và phép thuật không cộng vào con số 28 này.

HotA có 29 hay 30 kỹ năng?

HotA 1.8.1 định nghĩa 30 loại nếu tính 28 loại cũ cùng Interference và Runes. Resistance bị tắt mặc định nên danh sách thường được cho phép có thể còn 29 trước các giới hạn khác của bản đồ. Các bản HotA trước khi thêm Runes có danh mục khác.

Expert Earth Magic có thay Expert Wisdom không?

Không. Earth Magic quyết định hiệu quả phép Đất; Wisdom quyết định khả năng học phép theo cấp bằng phương pháp thông thường. Tướng cần cả điều kiện học, phép trong spellbook và mana để thi triển.

Expert Fire Magic có giúp quân không bị Armageddon đánh trúng không?

Không. Trường phép không tự tạo miễn nhiễm cho đội quân. Kế hoạch dùng Armageddon phải dựa vào miễn nhiễm hoặc bảo vệ thực tế của quân và các cơ chế tương ứng. Resistance xác suất cũng không bảo đảm an toàn cho toàn đội hình.

Tướng có thể học hơn tám kỹ năng không?

Có trong những mod hoặc tùy chọn mở giới hạn. MoP cho phát triển toàn bộ 28; Tears of Ashan có tùy chọn mười ô; ERA và VCMI có các gói cấu hình khác. Không mặc định giới hạn mở rộng này tồn tại trong SoD hoặc mọi ván HotA.

Runes, Runelore và Blood Rage có phải cùng một skill không?

Không. Runes trong HotA tích mức chỉ số qua hành động; Runelore trong Tears of Ashan mở quyền sử dụng rune; Blood Rage là hệ tích Rage riêng. Chúng có điều kiện, giới hạn và cách tương tác khác nhau.

Có thể chọn lại kỹ năng đã học bằng cheat không?

Không nên mặc định một mã của bản này sẽ xóa hoặc thay Secondary Skills ở bản khác. Cơ chế đổi kỹ năng thuộc mod, editor hoặc công cụ tương ứng. Nếu muốn tạo ván thử để quan sát tác dụng, anh em cần dùng đúng cheat Heroes 3 theo từng phiên bản và đọc tác dụng cụ thể của mã.

Tại sao tướng của tôi không được đề nghị kỹ năng trong bảng?

Có thể tướng đã đủ ô, lớp tướng không có trọng số học phù hợp, kỹ năng bị cấm trên bản đồ, submod chưa bật hoặc mod yêu cầu điều kiện khác. Runes của HotA và Expert trường phép trong MoP là hai ví dụ có điều kiện riêng, dù kỹ năng tồn tại trong danh mục.

Khi xây tướng, hãy bắt đầu từ phiên bản đang chơi, vai trò hero và bộ phép có thể tiếp cận. Bảng kỹ năng giúp xác định hiệu quả; bản đồ quyết định hiệu quả nào đáng một ô. Anh em có thể tìm các bài liên quan trong mục hướng dẫn game để đối chiếu từng cơ chế khi cần.

Thảo luận

Bình luận

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!

Tìm kiếm trên website

Nhập từ khóa để tìm kiếm các bài viết giftcode mới nhất.